Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

mũi, mõm, mũi

Cách đọc
Onyomi: ビ Kunyomi: はな Romaji: bi / hana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nariz, focinho, nez
Tiếng Anh nose, snout, nez
Tiếng Tây Ban Nha nariz, hocico, nariz
Tiếng Hàn 코, 주둥이, 코뼈
Tiếng Pháp nez, museau, nez
Tiếng Ý naso, muso, nez
Tiếng Đức Nase, Schnauze, Nez
Tiếng Indonesia hidung, moncong, nez
Tiếng Thái จมูก, งวง, เนซ
Từ

Từ có kanji này