Kanji
鼻
Nghia trong Tiếng Việtmũi, mõm, mũi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nariz, focinho, nez
Tiếng Anh
nose, snout, nez
Tiếng Tây Ban Nha
nariz, hocico, nariz
Tiếng Hàn
코, 주둥이, 코뼈
Tiếng Pháp
nez, museau, nez
Tiếng Ý
naso, muso, nez
Tiếng Đức
Nase, Schnauze, Nez
Tiếng Indonesia
hidung, moncong, nez
Tiếng Thái
จมูก, งวง, เนซ
Từ