Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

tuổi, tuổi, años

Cách đọc
Onyomi: レイ Kunyomi: よわい, とし Romaji: rei / yowai, toshi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha idade, âge, anos
Tiếng Anh age, âge, años
Tiếng Tây Ban Nha edad, edad, años
Tiếng Hàn 나이, 나이, años
Tiếng Pháp âge, âge, años
Tiếng Ý età, âge, años
Tiếng Đức Alter, âge, años
Tiếng Indonesia usia, âge, años
Tiếng Thái อายุ, âge, años
Câu

Câu có kanji này