Kanji
齢
Nghia trong Tiếng Việttuổi, tuổi, años
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
idade, âge, anos
Tiếng Anh
age, âge, años
Tiếng Tây Ban Nha
edad, edad, años
Tiếng Hàn
나이, 나이, años
Tiếng Pháp
âge, âge, años
Tiếng Ý
età, âge, años
Tiếng Đức
Alter, âge, años
Tiếng Indonesia
usia, âge, años
Tiếng Thái
อายุ, âge, años
Câu