Từ
年齢
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttuổi, năm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
年頃
toshigoro
tuổi kết hôn, tuổi vị thành niên
N1
年賀
nenga
lời chúc năm mới, thiệp mừng năm mới
N1
年号
nengou
tên thời đại, số năm
N1
年長
nenchou
thâm niên
N1
年輪
nenrin
vòng cây hàng năm
N1
同い年
onaidoshi
cùng tuổi
N1
元年
gannen
năm đầu tiên (của một triều đại cụ thể)
N1
定年
teinen
tuổi nghỉ hưu
N1
晩年
bannen
(của một người) những năm qua
Kanji