Câu
Cấp độ: N2

が温まった

Kana: おちゃが あたたまった Romaji: Ocha ga atatamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Trà đã ấm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
お茶が温まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan