お茶が温まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTrà đã ấm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Trà đã ấm
Hoạt họa thứ tự nét kanji