Câu
Cấp độ: N5

に任せといて

Kana: このけん、わたしにまかせておいて Romaji: Kono ken, watashi ni makasete oite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Việc này cứ để tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
この件、私に任せといて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan