Câu
Cấp độ: N2

を捨てて

Kana: ごみを すてて Romaji: Gomi o sutete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Vứt rác đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ごみを捨てて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan