Câu
Cấp độ: N5

忘れた

Kana: しまった かさわすれた Romaji: Shimatta kasa wasureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chết rồi tôi quên ô

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
しまった、傘忘れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan