Câu
Cấp độ: N4

立ちがった

Kana: すっと たちあがった Romaji: Sutto tachiagatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đứng dậy ngay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
すっと立ち上がった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan