エスカレーターで上がった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đi lên bằng thang cuốn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đi lên bằng thang cuốn
Hoạt họa thứ tự nét kanji