Câu
Cấp độ: N4

がった

Kana: エスカレーターで あがった Romaji: Esukareetaa de agatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi lên bằng thang cuốn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
エスカレーターで上がった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan