Câu
Cấp độ: N5

に着いた

Kana: オフィスに ついた Romaji: Ofisu ni tsuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã đến văn phòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
オフィスに着いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan