ガラスが割れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKính vỡ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Kính vỡ
Hoạt họa thứ tự nét kanji