コンピューターが古い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMáy tính cũ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Máy tính cũ
Hoạt họa thứ tự nét kanji