Câu
Cấp độ: N4

Kana: コンピューターが ふるい Romaji: Konpyuutaa ga furui
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Máy tính cũ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
コンピューターが古い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan