スーパーで買い物した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã đi siêu thị mua đồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã đi siêu thị mua đồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji