センターに立つ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐứng giữa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đứng giữa
Hoạt họa thứ tự nét kanji