テレビが壊れちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTV bị hỏng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
TV bị hỏng
Hoạt họa thứ tự nét kanji