Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

phá hủy, đập vỡ, tiêu diệt

Cách đọc
Onyomi: カイ, エ Kunyomi: こわ.す, こわ.れる, やぶ.る Romaji: kai, e / kowa.su, kowa.reru, yabu.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha demolição, quebrar, destruir
Tiếng Anh demolition, break, destroy
Tiếng Tây Ban Nha demolición, rotura, destrucción
Tiếng Hàn 철거, 파괴, 부수다
Tiếng Pháp démolition, briser, détruire
Tiếng Ý demolizione, rompere, distruggere
Tiếng Đức Abriss, Zerstörung, Zerstören
Tiếng Indonesia pembongkaran, penghancuran, merusak
Tiếng Thái การทำลาย, ทุบ, ทำให้เสียหาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này