Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

thành, lớp lót (dạ dày), hàng rào

Cách đọc
Onyomi: ヘキ Kunyomi: かべ Romaji: heki / kabe
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha parede, revestimento (estômago), cerca
Tiếng Anh wall, lining (stomach), fence
Tiếng Tây Ban Nha pared, revestimiento (estómago), cerca
Tiếng Hàn 벽, 내벽(위), 울타리
Tiếng Pháp mur, revêtement (estomac), clôture
Tiếng Ý muro, rivestimento (stomaco), recinzione
Tiếng Đức Wand, Auskleidung (Magen), Zaun
Tiếng Indonesia dinding, lapisan (perut), pagar
Tiếng Thái ผนัง, เยื่อบุ (กระเพาะอาหาร), รั้ว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này