ノーと答えた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi trả lời không
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi trả lời không
Hoạt họa thứ tự nét kanji