上のクラスに上がった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã lên lớp trên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã lên lớp trên
Hoạt họa thứ tự nét kanji