Câu
Cấp độ: N5

が重なった

Kana: ふこうが かさねった Romaji: Fukou ga kasanatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Xui xẻo chồng chất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
不幸が重なった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan