Câu
Cấp độ: N5

に入れて

Kana: なかまに いれて Romaji: Nakama ni irete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cho tôi vào nhóm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
仲間に入れて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan