別のテーブルに移った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã chuyển sang bàn khác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã chuyển sang bàn khác
Hoạt họa thứ tự nét kanji