勘が鋭い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTrực giác sắc bén
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Trực giác sắc bén
Hoạt họa thứ tự nét kanji