勝負に負けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thua trận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thua trận
Hoạt họa thứ tự nét kanji