図を描いて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHãy vẽ sơ đồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hãy vẽ sơ đồ
Hoạt họa thứ tự nét kanji