声が小さい
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtGiọng nhỏ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Giọng nhỏ
Hoạt họa thứ tự nét kanji