Câu
Cấp độ: N4

った

Kana: やまを くだった Romaji: Yama o kudatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã xuống núi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
山を下った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan