山道を進んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi tiến tục trên đường núi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi tiến tục trên đường núi
Hoạt họa thứ tự nét kanji