彼、先行販売で限定品を手に入れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy có được hàng giới hạn qua bán trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy có được hàng giới hạn qua bán trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji