Câu
Cấp độ: N1

に入れた

Kana: かれ せんこうはんばいで げんていひんを てに いれた Romaji: Kare senkou hanbai de genteihin o te ni ireta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy có được hàng giới hạn qua bán trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、先行販売で限定品を手に入れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan