Câu
Cấp độ: N5

怒ってって

Kana: かれ べつに おこってないって Romaji: Kare betsu ni okottenatte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nói anh ấy không giận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、別に怒ってないって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan