彼、別に怒ってないって
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nói anh ấy không giận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy nói anh ấy không giận
Hoạt họa thứ tự nét kanji