彼が本を書いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đã viết một cuốn sách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đã viết một cuốn sách
Hoạt họa thứ tự nét kanji