彼が痛くてうなる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy rên vì đau
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy rên vì đau
Hoạt họa thứ tự nét kanji