Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Câu lạc bộ học tập
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
×
Search
Search
🇻🇳
▾
Chọn ngôn ngữ của trang
×
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
うなる unaru
Từ
Kana: うなる
Romaji: unaru
Cấp độ: N3
▶
うなる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
rên rỉ
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N4
最近少し疲れているような気がするけど大丈夫かな
Saikin sukoshi tsukarete iru you na ki ga suru kedo daijoubu kana
Gần đây hơi mệt không biết có sao không
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜そうだ (aparência)
sou da
Chỉ vẻ ngoài dựa trên quan sát, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là có vẻ sắp
N4
〜ようだ
you da
Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như