Từ
Kana: うなる Romaji: unaru Cấp độ: N3

うなる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rên rỉ

Từ điển minh họa
うなる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan