Ngữ pháp
Kana: ようだ Romaji: you da Cấp độ: N4

〜ようだ

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ suy đoán dựa trên bằng chứng hoặc ấn tượng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là có vẻ như

Biến thể của cấu trúc này

〜ようだ · 〜ようです · 〜ような · 〜ように

Câu

Câu liên quan

N3 彼は怒っているというより困っているように見える Kare wa okotte iru to iu yori komatte iru you ni mieru Anh ấy có vẻ bối rối hơn là tức giận N3 最近少し疲れているような気がするけど大丈夫かな Saikin sukoshi tsukarete iru you na ki ga suru kedo daijoubu kana Gần đây hơi mệt không biết có sao không N3 彼は疲れているように見えるけど大丈夫かな Kare wa tsukarete iru you ni mieru kedo daijoubu kana Anh ấy trông mệt không sao chứ N3 彼はまるで全部知っているかのように話していた Kare wa marude zenbu shitte iru ka no you ni hanashite ita Anh ấy nói như thể biết hết N3 彼は何か心配しているように見える Kare wa nanika shinpai shite iru you ni mieru Anh ấy trông có vẻ đang lo lắng điều gì đó N3 外で誰かが話しているように聞こえる Soto de dareka ga hanashite iru you ni kikoeru Nghe như có ai đó đang nói chuyện bên ngoài N3 この部屋は前より広くなったように感じる Kono heya wa mae yori hiroku natta you ni kanjiru Căn phòng này có cảm giác rộng hơn trước N4 日本語で手紙を書けるようになりました。 Nihongo de tegami o kakeru you ni narimashita. Tôi đã có thể viết thư bằng tiếng Nhật. N4 日本語が前より分かるようになりました。 Nihongo ga mae yori wakaru you ni narimashita. Tôi đã có thể hiểu tiếng Nhật hơn trước.