Câu
Cấp độ: N2

された

Kana: かれが がんと しんだんされた Romaji: Kare ga gan to shindan sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy được chẩn đoán ung thư

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼が癌と診断された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan