彼と仲良くなった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thân với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thân với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji