Câu
Cấp độ: N3

良くなった

Kana: かれと なかよくなった Romaji: Kare to nakayoku natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi thân với anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼と仲良くなった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan