彼と連絡取れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi liên lạc được với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi liên lạc được với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji