Câu
Cấp độ: N5

がある

Kana: かれに しゃっきんが ある Romaji: Kare ni shakkin ga aru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy có nợ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼に借金がある - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan