彼に借金がある
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy có nợ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy có nợ
Hoạt họa thứ tự nét kanji