彼に本をあげた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã tặng anh ấy một cuốn sách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã tặng anh ấy một cuốn sách
Hoạt họa thứ tự nét kanji