彼に祝いを送った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã gửi lời chúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã gửi lời chúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji