彼に話す機会があった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã có cơ hội nói chuyện với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã có cơ hội nói chuyện với anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji