Câu
Cấp độ: N4

があった

Kana: かれに はなす きが あった Romaji: Kare ni hanasu kikai ga atta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã có cơ hội nói chuyện với anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼に話す機会があった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan