彼に追い付いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã đuổi kịp anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã đuổi kịp anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji