Câu
Cấp độ: N5

に追い付いた

Kana: かれに おいついた Romaji: Kare ni oitsuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã đuổi kịp anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼に追い付いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan