彼らが先に着いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHọ đến trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Họ đến trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji