彼女に世話になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chịu ơn cô ấy rất nhiều
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi chịu ơn cô ấy rất nhiều
Hoạt họa thứ tự nét kanji