Từ
Kana: かのじょ Romaji: kanojo Cấp độ: N5

彼女

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan