Câu
Cấp độ: N5

ちゃった

Kana: ゆびが きれちゃった Romaji: Yubi ga kirechattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bị đứt tay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
指が切れちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan