Câu
Cấp độ: N2

なさい

Kana: すうじで こたえなさい Romaji: Suuji de kotaenasai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy trả lời bằng số

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
数字で答えなさい - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan