Câu
Cấp độ: N4

買った

Kana: あたらしい パソコン かった Romaji: Atarashii pasokon katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã mua máy tính mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
新しいパソコン買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan