新しいパソコン買った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã mua máy tính mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã mua máy tính mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji