Câu
Cấp độ: N5

で儲けた

Kana: かぶで もうけた Romaji: Kabu de mooketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã lời nhờ cổ phiếu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
株で儲けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan